퇴직하다
퇴직하다 nghĩa là về hưu, hồi hưu.
Nghĩa của 퇴직하다
Động từ
- Về hưu, hồi hưu.
Cách chia của 퇴직하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 퇴직해요toejikhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 퇴직합니다toejikhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 퇴직해toejikhae |
| Quá khứ — lịch sự | 퇴직했어요toejikhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 퇴직했습니다toejikhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 퇴직하겠어요toejikhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 퇴직하고toejikhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 퇴직하는toejikhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 퇴직한다toejikhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 퇴직했다toejikhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 퇴직합니까toejikhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 퇴직하자toejikhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 퇴직해라toejikhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 퇴직합시오toejikhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 퇴직해서toejikhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 퇴직하니까toejikhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 퇴직하지만toejikhajiman |
| "Nếu…" -면 | 퇴직하면toejikhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 퇴직하려고toejikharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 퇴직하기toejikhagi |
| Định ngữ quá khứ | 퇴직한toejikhan |
| Định ngữ tương lai | 퇴직할toejikhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to retire (from office); to resign
Câu hỏi thường gặp
퇴직하다 nghĩa là gì?
퇴직하다 (động từ) nghĩa là về hưu, hồi hưu.
퇴직하다 đọc thế nào?
퇴직하다 đọc là toejikhada (romaja), IPA [tʰwe̞d͡ʑikʰa̠da̠].