TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

퇴직하다

toejikhada [tʰwe̞d͡ʑikʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

퇴직하다 nghĩa là về hưu, hồi hưu.

Nghĩa của 퇴직하다

Động từ

  1. Về hưu, hồi hưu.

Cách chia của 퇴직하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn퇴직해요toejikhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở퇴직합니다toejikhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi퇴직해toejikhae
Quá khứ — lịch sự퇴직했어요toejikhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng퇴직했습니다toejikhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-퇴직하겠어요toejikhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고퇴직하고toejikhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ퇴직하는toejikhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký퇴직한다toejikhanda
Quá khứ — trần thuật퇴직했다toejikhaetda
Câu hỏi trang trọng퇴직합니까toejikhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자퇴직하자toejikhaja
Mệnh lệnh thân mật퇴직해라toejikhaera
Mệnh lệnh trang trọng퇴직합시오toejikhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서퇴직해서toejikhaeseo
"Vì…" -니까퇴직하니까toejikhanikka
"…nhưng" -지만퇴직하지만toejikhajiman
"Nếu…" -면퇴직하면toejikhamyeon
Mục đích "để…" -려고퇴직하려고toejikharyeogo
Danh từ hoá -기퇴직하기toejikhagi
Định ngữ quá khứ퇴직한toejikhan
Định ngữ tương lai퇴직할toejikhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to retire (from office); to resign

Câu hỏi thường gặp

퇴직하다 nghĩa là gì?

퇴직하다 (động từ) nghĩa là về hưu, hồi hưu.

퇴직하다 đọc thế nào?

퇴직하다 đọc là toejikhada (romaja), IPA [tʰwe̞d͡ʑikʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.