TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

투기장

tugijang [tʰuɡid͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 投機場 ĐẦU CƠ TRƯỜNG 投 đầu·機 cơ·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “đầu cơ trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 투기장 nghĩa là sân khấu, vũ đài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

투기장 nghĩa là sân khấu, vũ đài.

Nghĩa của 투기장

Danh từ

  1. Sân khấu, vũ đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 投機場 — arena, ring

Câu hỏi thường gặp

투기장 nghĩa là gì?

투기장 (danh từ) nghĩa là sân khấu, vũ đài.

투기장 đọc thế nào?

투기장 đọc là tugijang (romaja), IPA [tʰuɡid͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 투기장 là gì?

투기장 viết bằng chữ Hán là 投機場, âm Hán Việt "đầu cơ trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu cơ trường" trong tiếng Việt — 투기장 nghĩa là sân khấu, vũ đài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.