투자
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
투자 nghĩa là sự đầu tư.
Nghĩa của 투자
Danh từ
- Sự đầu tư.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 투자
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 投資 — investment
Câu hỏi thường gặp
투자 nghĩa là gì?
투자 (danh từ) nghĩa là sự đầu tư.
투자 đọc thế nào?
투자 đọc là tuja (romaja), IPA [tʰud͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 투자 là gì?
투자 viết bằng chữ Hán là 投資, âm Hán Việt "đầu tư". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đầu tư" trong tiếng Việt.