TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

투자

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tuja [tʰud͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 投資 ĐẦU TƯ 投 đầu·資 tư

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

투자 nghĩa là sự đầu tư.

Nghĩa của 투자

Danh từ

  1. Sự đầu tư.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 투자

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 投資 — investment

Câu hỏi thường gặp

투자 nghĩa là gì?

투자 (danh từ) nghĩa là sự đầu tư.

투자 đọc thế nào?

투자 đọc là tuja (romaja), IPA [tʰud͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 투자 là gì?

투자 viết bằng chữ Hán là 投資, âm Hán Việt "đầu tư". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đầu tư" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.