튀기다
튀기다 nghĩa là chiên, rán.
Nghĩa của 튀기다
Động từ
- Chiên, rán.
Cách chia của 튀기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 튀겨요twigyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 튀깁니다twigimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 튀겨twigyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 튀겼어요twigyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 튀겼습니다twigyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 튀기겠어요twigigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 튀기고twigigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 튀기는twigineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 튀긴다twiginda |
| Quá khứ — trần thuật | 튀겼다twigyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 튀깁니까twigimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 튀기자twigija |
| Mệnh lệnh thân mật | 튀겨라twigyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 튀깁시오twigipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 튀겨서twigyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 튀기니까twiginikka |
| "…nhưng" -지만 | 튀기지만twigijiman |
| "Nếu…" -면 | 튀기면twigimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 튀기려고twigiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 튀기기twigigi |
| Định ngữ quá khứ | 튀긴twigin |
| Định ngữ tương lai | 튀길twigil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fry; to splash, to splatter
Câu hỏi thường gặp
튀기다 nghĩa là gì?
튀기다 (động từ) nghĩa là chiên, rán.
튀기다 đọc thế nào?
튀기다 đọc là twigida (romaja), IPA [tʰɥiɡida̠].