TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

튀기다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
twigida [tʰɥiɡida̠] giọng máy của trình duyệt

튀기다 nghĩa là chiên, rán.

Nghĩa của 튀기다

Động từ

  1. Chiên, rán.

Cách chia của 튀기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn튀겨요twigyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở튀깁니다twigimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi튀겨twigyeo
Quá khứ — lịch sự튀겼어요twigyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng튀겼습니다twigyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-튀기겠어요twigigesseoyo
Nối "và, rồi" -고튀기고twigigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ튀기는twigineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký튀긴다twiginda
Quá khứ — trần thuật튀겼다twigyeotda
Câu hỏi trang trọng튀깁니까twigimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자튀기자twigija
Mệnh lệnh thân mật튀겨라twigyeora
Mệnh lệnh trang trọng튀깁시오twigipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서튀겨서twigyeoseo
"Vì…" -니까튀기니까twiginikka
"…nhưng" -지만튀기지만twigijiman
"Nếu…" -면튀기면twigimyeon
Mục đích "để…" -려고튀기려고twigiryeogo
Danh từ hoá -기튀기기twigigi
Định ngữ quá khứ튀긴twigin
Định ngữ tương lai튀길twigil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fry; to splash, to splatter

Câu hỏi thường gặp

튀기다 nghĩa là gì?

튀기다 (động từ) nghĩa là chiên, rán.

튀기다 đọc thế nào?

튀기다 đọc là twigida (romaja), IPA [tʰɥiɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.