투항하다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu hàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
투항하다 nghĩa là đầu hàng.
Nghĩa của 투항하다
Động từ
- Đầu hàng.
Cách chia của 투항하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 투항해요tuhanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 투항합니다tuhanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 투항해tuhanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 투항했어요tuhanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 투항했습니다tuhanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 투항하겠어요tuhanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 투항하고tuhanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 투항하는tuhanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 투항한다tuhanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 투항했다tuhanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 투항합니까tuhanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 투항하자tuhanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 투항해라tuhanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 투항합시오tuhanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 투항해서tuhanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 투항하니까tuhanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 투항하지만tuhanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 투항하면tuhanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 투항하려고tuhangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 투항하기tuhanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 투항한tuhanghan |
| Định ngữ tương lai | 투항할tuhanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 投降하다 — to surrender
Câu hỏi thường gặp
투항하다 nghĩa là gì?
투항하다 (động từ) nghĩa là đầu hàng.
투항하다 đọc thế nào?
투항하다 đọc là tuhanghada (romaja), IPA [tʰuɦa̠ŋɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 투항하다 là gì?
투항하다 viết bằng chữ Hán là 投降하다, âm Hán Việt "đầu hàng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đầu hàng" trong tiếng Việt.