TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

튀르키예

tên riêng
Twireukiye [tʰɥiɾɯcçije̞] giọng máy của trình duyệt

튀르키예 nghĩa là thổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì.

Nghĩa của 튀르키예

Danh từ riêng

  1. Thổ Nhĩ Kỳ, Thổ Nhĩ Kì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 튀르키예

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Turkey (a country located in Eastern Thrace in Southeastern Europe and Anatolia in West Asia; official name: 튀르키예 공화국(共和國) (Twireukiye gonghwaguk); capital: 앙카라 (Angkara))

Câu hỏi thường gặp

튀르키예 nghĩa là gì?

튀르키예 (danh từ riêng) nghĩa là thổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì.

튀르키예 đọc thế nào?

튀르키예 đọc là Twireukiye (romaja), IPA [tʰɥiɾɯcçije̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.