TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

튤립

tyullip [tʰjuʎʎip̚] giọng máy của trình duyệt

튤립 nghĩa là uất kim hương, uất kim cương.

Nghĩa của 튤립

Danh từ

  1. Uất kim hương, uất kim cương, tu-líp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tulip (plant, flower)

Câu hỏi thường gặp

튤립 nghĩa là gì?

튤립 (danh từ) nghĩa là uất kim hương, uất kim cương.

튤립 đọc thế nào?

튤립 đọc là tyullip (romaja), IPA [tʰjuʎʎip̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.