트럭
트럭 nghĩa là xe tải.
Nghĩa của 트럭
Danh từ
- Xe tải.
Câu ví dụ với 트럭
- 개가 트럭에 치였다. Con chó bị xe tải đâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truck
Câu hỏi thường gặp
트럭 nghĩa là gì?
트럭 (danh từ) nghĩa là xe tải.
트럭 đọc thế nào?
트럭 đọc là teureok (romaja), IPA [tʰɯɾʌ̹k̚].