TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

트랙터

teuraekteo [tʰɯɾɛk̚tʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

트랙터 nghĩa là máy kéo.

Nghĩa của 트랙터

Danh từ

  1. Máy kéo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tractor

Câu hỏi thường gặp

트랙터 nghĩa là gì?

트랙터 (danh từ) nghĩa là máy kéo.

트랙터 đọc thế nào?

트랙터 đọc là teuraekteo (romaja), IPA [tʰɯɾɛk̚tʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.