TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

트랜스지방

teuraenseujibang [tʰɯɾɛnsʰɯd͡ʑiba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 트랜스脂肪

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

트랜스지방 nghĩa là axit béo chuyển hóa, axit béo dạng trans.

Nghĩa của 트랜스지방

Danh từ

  1. Axit béo chuyển hóa, axit béo dạng trans, axit béo đồng phân nhân tạo, chất béo chuyển hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 트랜스脂肪 — trans fat

Câu hỏi thường gặp

트랜스지방 nghĩa là gì?

트랜스지방 (danh từ) nghĩa là axit béo chuyển hóa, axit béo dạng trans.

트랜스지방 đọc thế nào?

트랜스지방 đọc là teuraenseujibang (romaja), IPA [tʰɯɾɛnsʰɯd͡ʑiba̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.