TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

트렁크

teureongkeu [tʰɯɾʌ̹ŋkxɯ] giọng máy của trình duyệt

트렁크 nghĩa là hành lý, cốp.

Nghĩa của 트렁크

Danh từ

  1. Hành lý.
  2. Cốp.
  3. Va li, rương hành lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trunk, suitcase

Câu hỏi thường gặp

트렁크 nghĩa là gì?

트렁크 (danh từ) nghĩa là hành lý, cốp.

트렁크 đọc thế nào?

트렁크 đọc là teureongkeu (romaja), IPA [tʰɯɾʌ̹ŋkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.