TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

특권

teukgwon [tʰɯk̚k͈wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 特權 ĐẶC QUYỀN 特 đặc·權 quyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

특권 nghĩa là đặc quyền.

Nghĩa của 특권

Danh từ

  1. Đặc quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 特權 — privilege

Câu hỏi thường gặp

특권 nghĩa là gì?

특권 (danh từ) nghĩa là đặc quyền.

특권 đọc thế nào?

특권 đọc là teukgwon (romaja), IPA [tʰɯk̚k͈wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 특권 là gì?

특권 viết bằng chữ Hán là 特權, âm Hán Việt "đặc quyền". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đặc quyền" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.