TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

특무상사

teungmusangsa [ˈtʰɯ(ː)ŋmusʰa̠ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 特務上士 ĐẶC VỤ THƯỢNG SĨ 特 đặc·務 vụ·上 thượng·士 sĩ

Lưu ý: âm Hán Việt “đặc vụ thượng sĩ” — nghĩa tiếng Việt khác: 특무상사 nghĩa là thượng sĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

특무상사 nghĩa là thượng sĩ.

Nghĩa của 특무상사

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Thượng sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 特務上士 — sergeant major; master chief petty officer

Câu hỏi thường gặp

특무상사 nghĩa là gì?

특무상사 (danh từ) nghĩa là thượng sĩ.

특무상사 đọc thế nào?

특무상사 đọc là teungmusangsa (romaja), IPA [ˈtʰɯ(ː)ŋmusʰa̠ŋsʰa̠].

Âm Hán Việt của 특무상사 là gì?

특무상사 viết bằng chữ Hán là 特務上士, âm Hán Việt "đặc vụ thượng sĩ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đặc vụ thượng sĩ" trong tiếng Việt — 특무상사 nghĩa là thượng sĩ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.