TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

특별하다

teukbyeolhada [tʰɯk̚p͈jʌ̹ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

특별하다 nghĩa là đặc biệt.

Nghĩa của 특별하다

Tính từ

  1. Đặc biệt. (biên soạn)

Cách chia của 특별하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn특별해요teukbyeolhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở특별합니다teukbyeolhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi특별해teukbyeolhae
Quá khứ — lịch sự특별했어요teukbyeolhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng특별했습니다teukbyeolhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-특별하겠어요teukbyeolhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고특별하고teukbyeolhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký특별하다teukbyeolhada
Quá khứ — trần thuật특별했다teukbyeolhaetda
Câu hỏi trang trọng특별합니까teukbyeolhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서특별해서teukbyeolhaeseo
"Vì…" -니까특별하니까teukbyeolhanikka
"…nhưng" -지만특별하지만teukbyeolhajiman
"Nếu…" -면특별하면teukbyeolhamyeon
Danh từ hoá -기특별하기teukbyeolhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be special or exceptional

Câu hỏi thường gặp

특별하다 nghĩa là gì?

특별하다 (tính từ) nghĩa là đặc biệt.

특별하다 đọc thế nào?

특별하다 đọc là teukbyeolhada (romaja), IPA [tʰɯk̚p͈jʌ̹ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.