특별하다
특별하다 nghĩa là đặc biệt.
Nghĩa của 특별하다
Tính từ
- Đặc biệt. (biên soạn)
Cách chia của 특별하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 특별해요teukbyeolhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 특별합니다teukbyeolhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 특별해teukbyeolhae |
| Quá khứ — lịch sự | 특별했어요teukbyeolhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 특별했습니다teukbyeolhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 특별하겠어요teukbyeolhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 특별하고teukbyeolhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 특별하다teukbyeolhada |
| Quá khứ — trần thuật | 특별했다teukbyeolhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 특별합니까teukbyeolhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 특별해서teukbyeolhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 특별하니까teukbyeolhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 특별하지만teukbyeolhajiman |
| "Nếu…" -면 | 특별하면teukbyeolhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 특별하기teukbyeolhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be special or exceptional
Câu hỏi thường gặp
특별하다 nghĩa là gì?
특별하다 (tính từ) nghĩa là đặc biệt.
특별하다 đọc thế nào?
특별하다 đọc là teukbyeolhada (romaja), IPA [tʰɯk̚p͈jʌ̹ɾɦa̠da̠].