특별
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc biệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
특별 nghĩa là sự đặc biệt.
Nghĩa của 특별
Danh từ
- Sự đặc biệt. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 특별
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 特別 — The state or quality of being special.
Câu hỏi thường gặp
특별 nghĩa là gì?
특별 (danh từ) nghĩa là sự đặc biệt.
특별 đọc thế nào?
특별 đọc là teukbyeol (romaja), IPA [tʰɯk̚p͈jʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 특별 là gì?
특별 viết bằng chữ Hán là 特別, âm Hán Việt "đặc biệt". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đặc biệt" trong tiếng Việt.