TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

특별행정구

teukbyeolhaengjeonggu [tʰɯk̚p͈jʌ̹ɾɦɛŋd͡ʑʌ̹ŋɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 特別行政區

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

특별행정구 nghĩa là đặc khu hành chính.

Nghĩa của 특별행정구

Danh từ

  1. Đặc khu hành chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 特別行政區 — special administrative region

Câu hỏi thường gặp

특별행정구 nghĩa là gì?

특별행정구 (danh từ) nghĩa là đặc khu hành chính.

특별행정구 đọc thế nào?

특별행정구 đọc là teukbyeolhaengjeonggu (romaja), IPA [tʰɯk̚p͈jʌ̹ɾɦɛŋd͡ʑʌ̹ŋɡu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.