TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

특징

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
teukjing [tʰɯk̚t͡ɕ͈iŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 特徵 ĐẶC TRƯNG 特 đặc·徵 trưng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc trưng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

특징 nghĩa là đặc trưng, đặc điểm.

Nghĩa của 특징

Danh từ

  1. Đặc trưng, đặc điểm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 特徵 — distinguishing characteristic

Câu hỏi thường gặp

특징 nghĩa là gì?

특징 (danh từ) nghĩa là đặc trưng, đặc điểm.

특징 đọc thế nào?

특징 đọc là teukjing (romaja), IPA [tʰɯk̚t͡ɕ͈iŋ].

Âm Hán Việt của 특징 là gì?

특징 viết bằng chữ Hán là 特徵, âm Hán Việt "đặc trưng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đặc trưng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.