TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

특히

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
teukhi [tʰɯcçi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 特히 ĐẶC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

특히 nghĩa là đặc biệt, nhất là.

Nghĩa của 특히

Phó từ

  1. Đặc biệt, nhất là. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 特히 — in particular, notably

Câu hỏi thường gặp

특히 nghĩa là gì?

특히 (phó từ) nghĩa là đặc biệt, nhất là.

특히 đọc thế nào?

특히 đọc là teukhi (romaja), IPA [tʰɯcçi].

Âm Hán Việt của 특히 là gì?

특히 viết bằng chữ Hán là 特히, âm Hán Việt "đặc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đặc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.