파티
Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pati
[pʰa̠tʰi] giọng máy của trình duyệt
파티 nghĩa là tiệc.
Nghĩa của 파티
Danh từ
- Tiệc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ party (social gathering)
Câu hỏi thường gặp
파티 nghĩa là gì?
파티 (danh từ) nghĩa là tiệc.
파티 đọc thế nào?
파티 đọc là pati (romaja), IPA [pʰa̠tʰi].