paparachi[pʰa̠pʰa̠ɾa̠t͡ɕʰi]giọng máy của trình duyệt
파파라치 nghĩa là thợ săn ảnh.
Nghĩa của 파파라치
Danh từ
Thợ săn ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ paparazzo (freelance photographer of celebrities)
Câu hỏi thường gặp
파파라치 nghĩa là gì?
파파라치 (danh từ) nghĩa là thợ săn ảnh.
파파라치 đọc thế nào?
파파라치 đọc là paparachi (romaja), IPA [pʰa̠pʰa̠ɾa̠t͡ɕʰi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.