팔각
Lưu ý: âm Hán Việt “bát giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 팔각 nghĩa là đại hồi, hồi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
팔각 nghĩa là đại hồi, hồi.
Nghĩa của 팔각
Danh từ
- Đại hồi, hồi, đại hồi hương.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 팔각
- 팔각형 — Bát giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 八角 — octagonal, having eight angles; the plant Illicium verum, star anise; the spice star anise
Câu hỏi thường gặp
팔각 nghĩa là gì?
팔각 (danh từ) nghĩa là đại hồi, hồi.
팔각 đọc thế nào?
팔각 đọc là palgak (romaja), IPA [pʰa̠ɭɡa̠k̚].
Âm Hán Việt của 팔각 là gì?
팔각 viết bằng chữ Hán là 八角, âm Hán Việt "bát giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bát giác" trong tiếng Việt — 팔각 nghĩa là đại hồi, hồi.