TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팔각

palgak [pʰa̠ɭɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 八角 BÁT GIÁC 八 bát·角 giác

Lưu ý: âm Hán Việt “bát giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 팔각 nghĩa là đại hồi, hồi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

팔각 nghĩa là đại hồi, hồi.

Nghĩa của 팔각

Danh từ

  1. Đại hồi, hồi, đại hồi hương.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 팔각

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 八角 — octagonal, having eight angles; the plant Illicium verum, star anise; the spice star anise

Câu hỏi thường gặp

팔각 nghĩa là gì?

팔각 (danh từ) nghĩa là đại hồi, hồi.

팔각 đọc thế nào?

팔각 đọc là palgak (romaja), IPA [pʰa̠ɭɡa̠k̚].

Âm Hán Việt của 팔각 là gì?

팔각 viết bằng chữ Hán là 八角, âm Hán Việt "bát giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bát giác" trong tiếng Việt — 팔각 nghĩa là đại hồi, hồi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.