팔
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pal
[pʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
팔 nghĩa là cánh tay, tay, tám.
Nghĩa của 팔
Danh từ
- Cánh tay, tay.
Số từ
八 · BÁT- Tám.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 팔
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 팔
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arm
- Số từ 八 — eight
Câu hỏi thường gặp
팔 nghĩa là gì?
팔 (danh từ, số từ) nghĩa là cánh tay, tay, tám.
팔 đọc thế nào?
팔 đọc là pal (romaja), IPA [pʰa̠ɭ].