palgeoriuija[pʰa̠ɭɡʌ̹ɾiɰid͡ʑa̠]giọng máy của trình duyệt
팔걸이의자 nghĩa là ghế bành.
Nghĩa của 팔걸이의자
Danh từ
Ghế bành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ armchair; elbow chair
Câu hỏi thường gặp
팔걸이의자 nghĩa là gì?
팔걸이의자 (danh từ) nghĩa là ghế bành.
팔걸이의자 đọc thế nào?
팔걸이의자 đọc là palgeoriuija (romaja), IPA [pʰa̠ɭɡʌ̹ɾiɰid͡ʑa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.