TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팔라듐

palladyum [pʰa̠ɭɭa̠djum] giọng máy của trình duyệt

팔라듐 nghĩa là palađi.

Nghĩa của 팔라듐

Danh từ

  1. Palađi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palladium (element)

Câu hỏi thường gặp

팔라듐 nghĩa là gì?

팔라듐 (danh từ) nghĩa là palađi.

팔라듐 đọc thế nào?

팔라듐 đọc là palladyum (romaja), IPA [pʰa̠ɭɭa̠djum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.