TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팔십

palsip [pʰa̠ɭɕ͈ip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 八十 BÁT THẬP 八 bát·十 thập

Lưu ý: âm Hán Việt “bát thập” — nghĩa tiếng Việt khác: 팔십 nghĩa là tám mươi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

팔십 nghĩa là tám mươi.

Nghĩa của 팔십

Số từ

  1. Tám mươi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 팔십

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 八十 — eighty

Câu hỏi thường gặp

팔십 nghĩa là gì?

팔십 (số từ) nghĩa là tám mươi.

팔십 đọc thế nào?

팔십 đọc là palsip (romaja), IPA [pʰa̠ɭɕ͈ip̚].

Âm Hán Việt của 팔십 là gì?

팔십 viết bằng chữ Hán là 八十, âm Hán Việt "bát thập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bát thập" trong tiếng Việt — 팔십 nghĩa là tám mươi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.