TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팔레스티나

tên riêng
Palleseutina [pʰa̠ɭɭe̞sʰɯtʰina̠] giọng máy của trình duyệt

팔레스티나 nghĩa là pa-lét-xtin, pa-le-xtin.

Nghĩa của 팔레스티나

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Pa-lét-xtin, pa-le-xtin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Palestine (a country in Western Asia, in the Middle East; the State of Palestine; the homeland of the Palestinian people)

Câu hỏi thường gặp

팔레스티나 nghĩa là gì?

팔레스티나 (danh từ riêng) nghĩa là pa-lét-xtin, pa-le-xtin.

팔레스티나 đọc thế nào?

팔레스티나 đọc là Palleseutina (romaja), IPA [pʰa̠ɭɭe̞sʰɯtʰina̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.