TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팔로우하다

pallouhada [pʰa̠ɭɭo̞uɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

팔로우하다 nghĩa là theo dõi.

Nghĩa của 팔로우하다

Động từ

  1. Theo dõi.

Cách chia của 팔로우하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn팔로우해요pallouhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở팔로우합니다pallouhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi팔로우해pallouhae
Quá khứ — lịch sự팔로우했어요pallouhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng팔로우했습니다pallouhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-팔로우하겠어요pallouhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고팔로우하고pallouhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ팔로우하는pallouhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký팔로우한다pallouhanda
Quá khứ — trần thuật팔로우했다pallouhaetda
Câu hỏi trang trọng팔로우합니까pallouhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자팔로우하자pallouhaja
Mệnh lệnh thân mật팔로우해라pallouhaera
Mệnh lệnh trang trọng팔로우합시오pallouhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서팔로우해서pallouhaeseo
"Vì…" -니까팔로우하니까pallouhanikka
"…nhưng" -지만팔로우하지만pallouhajiman
"Nếu…" -면팔로우하면pallouhamyeon
Mục đích "để…" -려고팔로우하려고pallouharyeogo
Danh từ hoá -기팔로우하기pallouhagi
Định ngữ quá khứ팔로우한pallouhan
Định ngữ tương lai팔로우할pallouhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 팔로우하다

  • 팔로우하세요. Đi theo chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to follow

Câu hỏi thường gặp

팔로우하다 nghĩa là gì?

팔로우하다 (động từ) nghĩa là theo dõi.

팔로우하다 đọc thế nào?

팔로우하다 đọc là pallouhada (romaja), IPA [pʰa̠ɭɭo̞uɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.