TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팔리다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pallida [pʰa̠ʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

팔리다 nghĩa là được bán, bán chạy.

Nghĩa của 팔리다

Động từ

  1. Được bán, bán chạy. (biên soạn)

Cách chia của 팔리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn팔려요pallyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở팔립니다pallimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi팔려pallyeo
Quá khứ — lịch sự팔렸어요pallyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng팔렸습니다pallyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-팔리겠어요palligesseoyo
Nối "và, rồi" -고팔리고palligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ팔리는pallineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký팔린다pallinda
Quá khứ — trần thuật팔렸다pallyeotda
Câu hỏi trang trọng팔립니까pallimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자팔리자pallija
Mệnh lệnh thân mật팔려라pallyeora
Mệnh lệnh trang trọng팔립시오pallipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서팔려서pallyeoseo
"Vì…" -니까팔리니까pallinikka
"…nhưng" -지만팔리지만pallijiman
"Nếu…" -면팔리면pallimyeon
Mục đích "để…" -려고팔리려고palliryeogo
Danh từ hoá -기팔리기palligi
Định ngữ quá khứ팔린pallin
Định ngữ tương lai팔릴pallil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be sold

Câu hỏi thường gặp

팔리다 nghĩa là gì?

팔리다 (động từ) nghĩa là được bán, bán chạy.

팔리다 đọc thế nào?

팔리다 đọc là pallida (romaja), IPA [pʰa̠ʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.