팔리다
팔리다 nghĩa là được bán, bán chạy.
Nghĩa của 팔리다
Động từ
- Được bán, bán chạy. (biên soạn)
Cách chia của 팔리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 팔려요pallyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 팔립니다pallimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 팔려pallyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 팔렸어요pallyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 팔렸습니다pallyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 팔리겠어요palligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 팔리고palligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 팔리는pallineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 팔린다pallinda |
| Quá khứ — trần thuật | 팔렸다pallyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 팔립니까pallimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 팔리자pallija |
| Mệnh lệnh thân mật | 팔려라pallyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 팔립시오pallipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 팔려서pallyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 팔리니까pallinikka |
| "…nhưng" -지만 | 팔리지만pallijiman |
| "Nếu…" -면 | 팔리면pallimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 팔리려고palliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 팔리기palligi |
| Định ngữ quá khứ | 팔린pallin |
| Định ngữ tương lai | 팔릴pallil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sold
Câu hỏi thường gặp
팔리다 nghĩa là gì?
팔리다 (động từ) nghĩa là được bán, bán chạy.
팔리다 đọc thế nào?
팔리다 đọc là pallida (romaja), IPA [pʰa̠ʎʎida̠].