TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여든

yeodeun [jʌ̹dɯn] giọng máy của trình duyệt

여든 nghĩa là tám mươi.

Nghĩa của 여든

Số từ

cũ
  1. Tám mươi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여든

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ eighty

Câu hỏi thường gặp

여든 nghĩa là gì?

여든 (số từ) nghĩa là tám mươi.

여든 đọc thế nào?

여든 đọc là yeodeun (romaja), IPA [jʌ̹dɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.