TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팔정도

tên riêng
Paljeongdo [pʰa̠ʎd͡ʑʌ̹ŋdo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 八正道 BÁT CHÍNH ĐẠO 八 bát·正 chính·道 đạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát chính đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

팔정도 nghĩa là bát chính đạo.

Nghĩa của 팔정도

Danh từ riêng

  1. Bát chính đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 八正道 — the noble eightfold path (the path to the end of suffering, involving eight steps)

Câu hỏi thường gặp

팔정도 nghĩa là gì?

팔정도 (danh từ riêng) nghĩa là bát chính đạo.

팔정도 đọc thế nào?

팔정도 đọc là Paljeongdo (romaja), IPA [pʰa̠ʎd͡ʑʌ̹ŋdo̞].

Âm Hán Việt của 팔정도 là gì?

팔정도 viết bằng chữ Hán là 八正道, âm Hán Việt "bát chính đạo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bát chính đạo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.