TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팟타이

pat'tai [pʰa̠t̚tʰa̠i] giọng máy của trình duyệt

팟타이 nghĩa là pad thái.

Nghĩa của 팟타이

Danh từ

  1. Pad Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pad thai.

Câu hỏi thường gặp

팟타이 nghĩa là gì?

팟타이 (danh từ) nghĩa là pad thái.

팟타이 đọc thế nào?

팟타이 đọc là pat'tai (romaja), IPA [pʰa̠t̚tʰa̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.