팟타이
pat'tai
[pʰa̠t̚tʰa̠i] giọng máy của trình duyệt
팟타이 nghĩa là pad thái.
Nghĩa của 팟타이
Danh từ
- Pad Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pad thai.
Câu hỏi thường gặp
팟타이 nghĩa là gì?
팟타이 (danh từ) nghĩa là pad thái.
팟타이 đọc thế nào?
팟타이 đọc là pat'tai (romaja), IPA [pʰa̠t̚tʰa̠i].