TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

패치

paechi [pʰɛt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

패치 nghĩa là bản vá.

Nghĩa của 패치

Danh từ

  1. Bản vá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a patch (in Western or modern clothing); a patch (adhesive drug-infused material); a patch, a patch file; synonym of 패치코드 (paechikodeu, “patch cord”); a patch (artificial beauty mark worn by Early Modern European women)

Câu hỏi thường gặp

패치 nghĩa là gì?

패치 (danh từ) nghĩa là bản vá.

패치 đọc thế nào?

패치 đọc là paechi (romaja), IPA [pʰɛt͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.