패치
paechi
[pʰɛt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
패치 nghĩa là bản vá.
Nghĩa của 패치
Danh từ
- Bản vá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a patch (in Western or modern clothing); a patch (adhesive drug-infused material); a patch, a patch file; synonym of 패치코드 (paechikodeu, “patch cord”); a patch (artificial beauty mark worn by Early Modern European women)
Câu hỏi thường gặp
패치 nghĩa là gì?
패치 (danh từ) nghĩa là bản vá.
패치 đọc thế nào?
패치 đọc là paechi (romaja), IPA [pʰɛt͡ɕʰi].