팩
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
paek
[pʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
팩 nghĩa là bao, chồng.
Nghĩa của 팩
Danh từ
- Bao, chồng, xấp, tập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pack, package, carton
Câu hỏi thường gặp
팩 nghĩa là gì?
팩 (danh từ) nghĩa là bao, chồng.
팩 đọc thế nào?
팩 đọc là paek (romaja), IPA [pʰɛk̚].