TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

패키지

paekiji [pʰɛcçid͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

패키지 nghĩa là kiện hàng, gói.

Nghĩa của 패키지

Danh từ

  1. Kiện hàng, gói, bưu kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ package

Câu hỏi thường gặp

패키지 nghĩa là gì?

패키지 (danh từ) nghĩa là kiện hàng, gói.

패키지 đọc thế nào?

패키지 đọc là paekiji (romaja), IPA [pʰɛcçid͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.