패킷
paekit
[pʰɛcçit̚] giọng máy của trình duyệt
패킷 nghĩa là gói.
Nghĩa của 패킷
Danh từ
- Gói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ packet
Câu hỏi thường gặp
패킷 nghĩa là gì?
패킷 (danh từ) nghĩa là gói.
패킷 đọc thế nào?
패킷 đọc là paekit (romaja), IPA [pʰɛcçit̚].