TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팩스

paekseu [pʰɛks͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

팩스 nghĩa là điện thư.

Nghĩa của 팩스

Danh từ

  1. Điện thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fax, facsimile

Câu hỏi thường gặp

팩스 nghĩa là gì?

팩스 (danh từ) nghĩa là điện thư.

팩스 đọc thế nào?

팩스 đọc là paekseu (romaja), IPA [pʰɛks͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.