TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팽창주의

paengchangjuui [pʰɛŋt͡ɕʰa̠ŋd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 膨脹主義 BÀNH TRƯỚNG CHỦ NGHĨA 膨 bành·脹 trướng·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “bành trướng chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 팽창주의 nghĩa là chủ nghĩa bành trướng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

팽창주의 nghĩa là chủ nghĩa bành trướng.

Nghĩa của 팽창주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bành trướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 膨脹主義 — expansionism

Câu hỏi thường gặp

팽창주의 nghĩa là gì?

팽창주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bành trướng.

팽창주의 đọc thế nào?

팽창주의 đọc là paengchangjuui (romaja), IPA [pʰɛŋt͡ɕʰa̠ŋd͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 팽창주의 là gì?

팽창주의 viết bằng chữ Hán là 膨脹主義, âm Hán Việt "bành trướng chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bành trướng chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 팽창주의 nghĩa là chủ nghĩa bành trướng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.