팽창주의
Lưu ý: âm Hán Việt “bành trướng chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 팽창주의 nghĩa là chủ nghĩa bành trướng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
팽창주의 nghĩa là chủ nghĩa bành trướng.
Nghĩa của 팽창주의
Danh từ
- Chủ nghĩa bành trướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 膨脹主義 — expansionism
Câu hỏi thường gặp
팽창주의 nghĩa là gì?
팽창주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bành trướng.
팽창주의 đọc thế nào?
팽창주의 đọc là paengchangjuui (romaja), IPA [pʰɛŋt͡ɕʰa̠ŋd͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 팽창주의 là gì?
팽창주의 viết bằng chữ Hán là 膨脹主義, âm Hán Việt "bành trướng chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bành trướng chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 팽창주의 nghĩa là chủ nghĩa bành trướng.