TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

펜치

penchi [pʰe̞ɲt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

펜치 nghĩa là kềm, kìm, cái kìm.

Nghĩa của 펜치

Danh từ

  1. Kềm, kìm.
  2. Cái kìm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pincers, pliers

Câu hỏi thường gặp

펜치 nghĩa là gì?

펜치 (danh từ) nghĩa là kềm, kìm, cái kìm.

펜치 đọc thế nào?

펜치 đọc là penchi (romaja), IPA [pʰe̞ɲt͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.