TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

펜

pen [pʰe̞n] giọng máy của trình duyệt

펜 nghĩa là bút, bút mực, bút bi.

Nghĩa của 펜

Danh từ

  1. Bút.
  2. Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 펜

Câu ví dụ với 펜

  • 네 펜 좀 빌려 줄래? Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988950

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pen

Câu hỏi thường gặp

펜 nghĩa là gì?

펜 (danh từ) nghĩa là bút, bút mực, bút bi.

펜 đọc thế nào?

펜 đọc là pen (romaja), IPA [pʰe̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.