펜
펜 nghĩa là bút, bút mực, bút bi.
Nghĩa của 펜
Danh từ
- Bút.
- Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 펜
- 마커펜 — Đánh dấu.
Câu ví dụ với 펜
- 네 펜 좀 빌려 줄래? Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988950
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pen
Câu hỏi thường gặp
펜 nghĩa là gì?
펜 (danh từ) nghĩa là bút, bút mực, bút bi.
펜 đọc thế nào?
펜 đọc là pen (romaja), IPA [pʰe̞n].