TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

펜타곤

tên riêng
Pentagon [pʰe̞ntʰa̠ɡo̞n] giọng máy của trình duyệt

펜타곤 nghĩa là lầu năm góc, ngũ giác đài.

Nghĩa của 펜타곤

Danh từ riêng

  1. Lầu Năm Góc, Ngũ Giác Đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Pentagon (the headquarters of the United States Department of Defense)

Câu hỏi thường gặp

펜타곤 nghĩa là gì?

펜타곤 (danh từ riêng) nghĩa là lầu năm góc, ngũ giác đài.

펜타곤 đọc thế nào?

펜타곤 đọc là Pentagon (romaja), IPA [pʰe̞ntʰa̠ɡo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.