TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

편견

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pyeon'gyeon [pʰjʌ̹nɡjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 偏見 THIÊN KIẾN 偏 thiên·見 kiến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên kiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

편견 nghĩa là ác kiến, quan niệm cố hữu, thiên vị, thiên kiến.

Nghĩa của 편견

Danh từ

  1. Ác kiến, quan niệm cố hữu.
  2. Thiên vị, thiên kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 偏見 — prejudice; bias

Câu hỏi thường gặp

편견 nghĩa là gì?

편견 (danh từ) nghĩa là ác kiến, quan niệm cố hữu, thiên vị, thiên kiến.

편견 đọc thế nào?

편견 đọc là pyeon'gyeon (romaja), IPA [pʰjʌ̹nɡjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 편견 là gì?

편견 viết bằng chữ Hán là 偏見, âm Hán Việt "thiên kiến". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên kiến" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.