TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

편경

pyeon'gyeong [pʰjʌ̹nɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 編磬 BIÊN KHÁNH 編 biên·磬 khánh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biên khánh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

편경 nghĩa là biên khánh.

Nghĩa của 편경

Danh từ

  1. Biên khánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 編磬 — bianqing

Câu hỏi thường gặp

편경 nghĩa là gì?

편경 (danh từ) nghĩa là biên khánh.

편경 đọc thế nào?

편경 đọc là pyeon'gyeong (romaja), IPA [pʰjʌ̹nɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 편경 là gì?

편경 viết bằng chữ Hán là 編磬, âm Hán Việt "biên khánh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "biên khánh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.