편지
Lưu ý: âm Hán Việt “tiện chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 편지 nghĩa là thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
편지 nghĩa là thư.
Nghĩa của 편지
Danh từ
- Thư.
Câu ví dụ với 편지
- 나는 편지를 쓰고 있다. Tôi đang viết một lá thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106467
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 便紙 — letter (written message)
Câu hỏi thường gặp
편지 nghĩa là gì?
편지 (danh từ) nghĩa là thư.
편지 đọc thế nào?
편지 đọc là pyeonji (romaja), IPA [ˈpʰjɘ(ː)ɲd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 편지 là gì?
편지 viết bằng chữ Hán là 便紙, âm Hán Việt "tiện chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiện chỉ" trong tiếng Việt — 편지 nghĩa là thư.