TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

편집

pyeonjip [pʰjʌ̹ɲd͡ʑip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 編輯 BIÊN TẬP 編 biên·輯 tập

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biên tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

편집 nghĩa là sự biên tập.

Nghĩa của 편집

Danh từ

  1. Sự biên tập.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 편집

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 編輯 — edit

Câu hỏi thường gặp

편집 nghĩa là gì?

편집 (danh từ) nghĩa là sự biên tập.

편집 đọc thế nào?

편집 đọc là pyeonjip (romaja), IPA [pʰjʌ̹ɲd͡ʑip̚].

Âm Hán Việt của 편집 là gì?

편집 viết bằng chữ Hán là 編輯, âm Hán Việt "biên tập". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "biên tập" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.