TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

펼쳐지다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pyeolcheojida [pʰjʌ̹ʎt͡ɕʰʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

펼쳐지다 nghĩa là trải ra, mở ra.

Nghĩa của 펼쳐지다

Động từ

  1. Trải ra, mở ra, diễn ra. (biên soạn)

Cách chia của 펼쳐지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn펼쳐져요pyeolcheojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở펼쳐집니다pyeolcheojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi펼쳐져pyeolcheojeo
Quá khứ — lịch sự펼쳐졌어요pyeolcheojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng펼쳐졌습니다pyeolcheojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-펼쳐지겠어요pyeolcheojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고펼쳐지고pyeolcheojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ펼쳐지는pyeolcheojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký펼쳐진다pyeolcheojinda
Quá khứ — trần thuật펼쳐졌다pyeolcheojeotda
Câu hỏi trang trọng펼쳐집니까pyeolcheojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자펼쳐지자pyeolcheojija
Mệnh lệnh thân mật펼쳐져라pyeolcheojeora
Mệnh lệnh trang trọng펼쳐집시오pyeolcheojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서펼쳐져서pyeolcheojeoseo
"Vì…" -니까펼쳐지니까pyeolcheojinikka
"…nhưng" -지만펼쳐지지만pyeolcheojijiman
"Nếu…" -면펼쳐지면pyeolcheojimyeon
Mục đích "để…" -려고펼쳐지려고pyeolcheojiryeogo
Danh từ hoá -기펼쳐지기pyeolcheojigi
Định ngữ quá khứ펼쳐진pyeolcheojin
Định ngữ tương lai펼쳐질pyeolcheojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to unfold

Câu hỏi thường gặp

펼쳐지다 nghĩa là gì?

펼쳐지다 (động từ) nghĩa là trải ra, mở ra.

펼쳐지다 đọc thế nào?

펼쳐지다 đọc là pyeolcheojida (romaja), IPA [pʰjʌ̹ʎt͡ɕʰʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.