편히
Lưu ý: âm Hán Việt “tiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 편히 nghĩa là thoải mái, an nhàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
편히 nghĩa là thoải mái, an nhàn.
Nghĩa của 편히
Phó từ
- Thoải mái, an nhàn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 便히 — at ease
Câu hỏi thường gặp
편히 nghĩa là gì?
편히 (phó từ) nghĩa là thoải mái, an nhàn.
편히 đọc thế nào?
편히 đọc là pyeonhi (romaja), IPA [pʰjʌ̹nʝi].
Âm Hán Việt của 편히 là gì?
편히 viết bằng chữ Hán là 便히, âm Hán Việt "tiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiện" trong tiếng Việt — 편히 nghĩa là thoải mái, an nhàn.