TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

편히

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pyeonhi [pʰjʌ̹nʝi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 便히 TIỆN

Lưu ý: âm Hán Việt “tiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 편히 nghĩa là thoải mái, an nhàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

편히 nghĩa là thoải mái, an nhàn.

Nghĩa của 편히

Phó từ

  1. Thoải mái, an nhàn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 便히 — at ease

Câu hỏi thường gặp

편히 nghĩa là gì?

편히 (phó từ) nghĩa là thoải mái, an nhàn.

편히 đọc thế nào?

편히 đọc là pyeonhi (romaja), IPA [pʰjʌ̹nʝi].

Âm Hán Việt của 편히 là gì?

편히 viết bằng chữ Hán là 便히, âm Hán Việt "tiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiện" trong tiếng Việt — 편히 nghĩa là thoải mái, an nhàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.