TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평각

pyeonggak [pʰjʌ̹ŋɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平角 BÌNH GIÁC 平 bình·角 giác

Lưu ý: âm Hán Việt “bình giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 평각 nghĩa là góc bẹt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

평각 nghĩa là góc bẹt.

Nghĩa của 평각

Danh từ

  1. Góc bẹt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 平角 — straight angle

Câu hỏi thường gặp

평각 nghĩa là gì?

평각 (danh từ) nghĩa là góc bẹt.

평각 đọc thế nào?

평각 đọc là pyeonggak (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋɡa̠k̚].

Âm Hán Việt của 평각 là gì?

평각 viết bằng chữ Hán là 平角, âm Hán Việt "bình giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình giác" trong tiếng Việt — 평각 nghĩa là góc bẹt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.