TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평등

pyeongdeung [pʰjʌ̹ŋdɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平等 BÌNH ĐẲNG 平 bình·等 đẳng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình đẳng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

평등 nghĩa là sự bình đẳng.

Nghĩa của 평등

Danh từ

  1. Sự bình đẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 平等 — equality

Câu hỏi thường gặp

평등 nghĩa là gì?

평등 (danh từ) nghĩa là sự bình đẳng.

평등 đọc thế nào?

평등 đọc là pyeongdeung (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋdɯŋ].

Âm Hán Việt của 평등 là gì?

평등 viết bằng chữ Hán là 平等, âm Hán Việt "bình đẳng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bình đẳng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.