Lưu ý: âm Hán Việt “bình quyết” — nghĩa tiếng Việt khác: 평결 nghĩa là bản án, phán quyểt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
평결 nghĩa là bản án, phán quyểt.
Nghĩa của 평결
Danh từ
Bản án, phán quyểt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ評決 — verdict, decision
Câu hỏi thường gặp
평결 nghĩa là gì?
평결 (danh từ) nghĩa là bản án, phán quyểt.
평결 đọc thế nào?
평결 đọc là pyeonggyeol (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋɡjʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 평결 là gì?
평결 viết bằng chữ Hán là 評決, âm Hán Việt "bình quyết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình quyết" trong tiếng Việt — 평결 nghĩa là bản án, phán quyểt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.