TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평방

pyeongbang [pʰjʌ̹ŋba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平方 BÌNH PHƯƠNG 平 bình·方 phương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

평방 nghĩa là bình phương.

Nghĩa của 평방

Danh từ

  1. Bình phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 平方 — the second power of a number etc., square

Câu hỏi thường gặp

평방 nghĩa là gì?

평방 (danh từ) nghĩa là bình phương.

평방 đọc thế nào?

평방 đọc là pyeongbang (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋba̠ŋ].

Âm Hán Việt của 평방 là gì?

평방 viết bằng chữ Hán là 平方, âm Hán Việt "bình phương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bình phương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.